Đặc điểm nổi bật
- Máy phân tích suất hơi bão hòa chuyên dụng cho các mẫu có độ bay hơi thấp (Low Volatility) với độ chính xác và độ nhạy cao.
- Dải đo áp suất 0 – 150 kPa (0 – 22 psi), tối ưu cho diesel, dầu bôi trơn, dung môi, hương liệu và các hóa chất có áp suất hơi thấp.
- Độ lặp lại ±0,11 kPa, mang lại kết quả đáng tin cậy cho các mẫu có áp suất hơi rất thấp.
- Tích hợp phương pháp VOC trực tiếp và gián tiếp, hỗ trợ xác định áp suất hơi tuyệt đối của hóa chất đơn thành phần và đa thành phần, tương quan với ASTM D2879.
- Ứng dụng công nghệ Triple Expansion Method, tự động loại bỏ khí hòa tan mà không làm thay đổi thành phần mẫu.
- Công nghệ 2D-Correction™ (273 điểm hiệu chuẩn) đảm bảo độ chính xác trên toàn dải đo.
- Chỉ cần 1 mL mẫu, giúp tiết kiệm mẫu và giảm chất thải.
- Thời gian phân tích khoảng 5 phút, nâng cao hiệu quả làm việc của phòng thí nghiệm.
- Hệ thống Sampling Pro™ với piston tự động giúp giảm nhiễm chéo giữa các mẫu và tự động làm sạch buồng đo.
- Màn hình cảm ứng màu 10 inch, giao diện trực quan, hỗ trợ tạo phương pháp đo tùy chỉnh và kết nối phần mềm Cockpit™ để quản lý dữ liệu từ xa.
- Thiết kế chịu rung, chịu sốc và hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, thích hợp cho cả phòng thí nghiệm và hiện trường.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MINIVAP VPL Vision |
| Loại thiết bị | Máy phân tích suất hơi bão hòa |
| Dải đo áp suất | 0 – 150 kPa (0 – 22 psi) |
| Độ phân giải áp suất | 0,01 kPa |
| Độ lặp lại (Repeatability) | ±0,11 kPa |
| Độ tái lập (Reproducibility) | ±0,20 kPa |
| Dải nhiệt độ đo | 0 – 120°C |
| Nhiệt độ ngoại suy | -100 đến 300°C |
| Độ ổn định nhiệt độ | ±0,01°C |
| Tỷ lệ hơi/lỏng (V/L Ratio) | 0,02:1 đến 100:1 |
| Thể tích mẫu | 1 mL (2,2 mL cho mỗi chu trình rửa) |
| Thời gian phân tích | Khoảng 5 phút |
| Bộ nhớ | Trên 100.000 kết quả kèm đồ thị |
| Xuất dữ liệu | CSV, PDF |
| Màn hình | Cảm ứng màu 10 inch |
| Giao tiếp | 2 × USB, 2 × LAN, RS-232, DVI-I |
| Nguồn điện | 100–264 VAC, 45–63 Hz, 80 W |
| Kích thước (W × H × D) | 293 × 390 × 280 mm |
| Khối lượng | 10,5 kg |
Tiêu chuẩn thử nghiệm hỗ trợ
MINIVAP VPL Vision hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm:
- ASTM D5191
- ASTM D6378
- ASTM D6377
- ASTM D6897
- ASTM D5188
- ASTM D2879 (tương quan)
- EN 13016-1
- EN 13016-2
- IP 394
- IP 409
- IP 481
- JIS K2258-2
- GOST 52340
- Phương pháp VOC trực tiếp và gián tiếp.
Ứng dụng
MINIVAP VPL Vision được thiết kế để phân tích các mẫu có áp suất hơi thấp, bao gồm:
- Dầu diesel
- Dầu bôi trơn
- Dầu gốc
- Dung môi hữu cơ
- Hương liệu và nước hoa
- Hóa chất tinh khiết hoặc đa thành phần
- Các mẫu phục vụ lập MSDS/SDS và đánh giá tuân thủ REACH.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.