Đặc điểm nổi bật
- Máy phân tích suất hơi bão hòa tự động với độ chính xác và độ lặp lại cao.
- Dải đo áp suất rộng 0 – 2000 kPa (0 – 290 psi), phù hợp cho nhiều loại mẫu có độ bay hơi khác nhau.
- Ứng dụng công nghệ Triple Expansion Method và 2D-Correction™ (273 điểm hiệu chuẩn) giúp nâng cao độ chính xác trên toàn dải đo.
- Công nghệ Sampling Pro™ với van lấy mẫu và piston tích hợp giúp giảm thiểu nhiễm chéo giữa các mẫu.
- Chỉ sử dụng 1 mL mẫu để phân tích, tiết kiệm mẫu thử và giảm chi phí vận hành.
- Kết quả phân tích nhanh chỉ khoảng 5 phút tùy theo phương pháp thử.
- Tích hợp bộ lắc mẫu dầu thô (Crude Oil Shaker) với tốc độ điều chỉnh được.
- Điều khiển nhiệt bằng hệ thống nhiệt điện (Thermoelectric), không cần thiết bị làm lạnh bên ngoài.
- Màn hình cảm ứng màu 10 inch, giao diện trực quan, hỗ trợ tạo phương pháp đo tùy chỉnh.
- Hỗ trợ phần mềm Cockpit™ cho phép quản lý, giám sát và truy cập thiết bị từ xa qua mạng.
- Thiết kế chịu rung, chịu sốc, đạt các chứng nhận làm việc trong môi trường nóng, lạnh và độ ẩm cao, phù hợp cả phòng thí nghiệm và hiện trường.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MINIVAP VP Vision |
| Loại thiết bị | Máy phân tích suất hơi bão hòa |
| Dải đo áp suất | 0 – 2000 kPa (0 – 290 psi) |
| Độ phân giải áp suất | 0,01 kPa |
| Độ lặp lại (Repeatability) | ±0,13 kPa |
| Độ tái lập (Reproducibility) | ±0,20 kPa |
| Dải nhiệt độ đo | 0 – 120°C |
| Nhiệt độ ngoại suy | -100 đến 300°C |
| Độ ổn định nhiệt độ | ±0,01°C |
| Tỷ lệ hơi/lỏng (V/L Ratio) | 0,02:1 đến 100:1 |
| Thể tích mẫu | 1 mL (2,2 mL cho mỗi chu trình rửa) |
| Thời gian phân tích | Khoảng 5 phút |
| Bộ nhớ | Trên 100.000 kết quả kèm đồ thị |
| Xuất dữ liệu | CSV, PDF |
| Màn hình | Cảm ứng màu 10 inch |
| Giao tiếp | 2 × USB, 2 × LAN, RS-232, DVI-I |
| Nguồn điện | 100–264 VAC, 45–63 Hz, 80 W |
| Kích thước (W × H × D) | 293 × 390 × 280 mm |
| Khối lượng | 10,5 kg |
Tiêu chuẩn thử nghiệm hỗ trợ
MINIVAP VP Vision đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm:
- ASTM D5191
- ASTM D6378
- ASTM D6377
- ASTM D6897
- ASTM D5188
- EN 13016-1
- EN 13016-2
- IP 394
- IP 409
- IP 481
- JIS K2258-2
- SH/T 0769
- GOST 52340
- ASTM D323 (tương quan)
- ASTM D4953 (tương quan)
Ứng dụng
MINIVAP VP Vision được sử dụng để xác định suất hơi của:
- Xăng và xăng sinh học (Gasoline, Gasohol)
- Nhiên liệu hàng không (Jet Fuel)
- Dầu thô (Crude Oil)
- LPG
- Dung môi hydrocarbon
- Hóa chất dễ bay hơi và các hợp chất hóa học khác.
Đây là phiên bản phòng thí nghiệm của dòng MINIVAP, trong khi MINIVAP VPL Vision được tối ưu cho các mẫu có áp suất hơi thấp như diesel, dầu bôi trơn, hương liệu và hóa chất có độ bay hơi thấp.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.