Hiển thị 133–144 của 157 kết quả

  • ASTM D6079, D7688, ISO 12156-1
  • Tần số tối đa: 1 đến 200Hz
  • Độ phân giải: 0,1um
  • Nhiệt độ mẫu max: 150°C
  • Màn hình cảm ứng màu 7 “
  • Phạm vi đo: 0,030 đến 1.000 aw
  • Thời gian đo: <5 phút
  • Nhiệt độ: + 5°C đến + 50°C
  • MFT-5000, MFT-3000, MFT-2000
  • Vùng đo: Nano, Micro, Macro
  • Ứng dụng: Bôi trơ, phụ gia,...
  • Công nghệ: Thin or Thick (film)
  • Đốt đèn khò oxy-hydro, hấp thụ bình Pyrex làm lạnh
  • S 1 – 10 000 mg/kg, đo được F, Cl
  • Combustion Apparatus – Wickbold Method
  • ASTM D5800
  • Kiểm tra độ bay hơi
  • Photpho (PEI) và lưu huỳnh (SEI)
  • Thiết kế nhỏ gọn
  • Số lượng MFC: 2 – 4
  • Trộn khí tự động
  • Đo thành phần khí vào và ra
  • Vùng áp suất rộng
  • An toàn và dễ sử dụng
  • Lượng mẫu nhỏ
  • Có tính di động cao
  • Nhiệt độ môi trường 400 độ C
  • Nguồn phát tia X digiX-40
  • Đầu dò SSD hiện đại
  • Khoảng phát hiện từ Mg-U
  • Công nghệ: MXRF
  • Xác định tối ưu: Chì (Pb), Asen (As), Thuỷ ngân,...
  • Đo: ngũ cốc, thực phẩm, dược phẩm,...
  • ASTM D1552, D3177, D4239
  • Độ phân giải lưu huỳnh 0,001%
  • Tải mẫu 1
  • Thời gian: < 2 phút/mẫu
  • ASTM D1552, D3177, D4239
  • Thời gian gia nhiệt: ≤150 phút
  • Độ phân giải lưu huỳnh 0,001%
  • Thời gian:<2 phút/mẫu
  • Tiêu chuẩn: GB/T 214-2007
  • Thời gian: mẫu 3 ~ 5 phút (mẫu)
  • Số lượng mẫu tối đa: 21
  • Trọng lượng mẫu: 10 – 110mg