- ASTM D6079, D7688, ISO 12156-1
- Tần số tối đa: 1 đến 200Hz
- Độ phân giải: 0,1um
- Nhiệt độ mẫu max: 150°C
- Màn hình cảm ứng màu 7 “
- Phạm vi đo: 0,030 đến 1.000 aw
- Thời gian đo: <5 phút
- Nhiệt độ: + 5°C đến + 50°C
- MFT-5000, MFT-3000, MFT-2000
- Vùng đo: Nano, Micro, Macro
- Ứng dụng: Bôi trơ, phụ gia,...
- Công nghệ: Thin or Thick (film)
- Đốt đèn khò oxy-hydro, hấp thụ bình Pyrex làm lạnh
- S 1 – 10 000 mg/kg, đo được F, Cl
- Combustion Apparatus – Wickbold Method
- ASTM D5800
- Kiểm tra độ bay hơi
- Photpho (PEI) và lưu huỳnh (SEI)
- Thiết kế nhỏ gọn
- Số lượng MFC: 2 – 4
- Trộn khí tự động
- Đo thành phần khí vào và ra
- Vùng áp suất rộng
- Nguồn phát tia X digiX-40
- Đầu dò SSD hiện đại
- Khoảng phát hiện từ Mg-U
- Công nghệ: MXRF
- Xác định tối ưu: Chì (Pb), Asen (As), Thuỷ ngân,...
- Đo: ngũ cốc, thực phẩm, dược phẩm,...
- ASTM D1552, D3177, D4239
- Độ phân giải lưu huỳnh 0,001%
- Tải mẫu 1
- Thời gian: < 2 phút/mẫu
- ASTM D1552, D3177, D4239
- Thời gian gia nhiệt: ≤150 phút
- Độ phân giải lưu huỳnh 0,001%
- Thời gian:<2 phút/mẫu
- Tiêu chuẩn: GB/T 214-2007
- Thời gian: mẫu 3 ~ 5 phút (mẫu)
- Số lượng mẫu tối đa: 21
- Trọng lượng mẫu: 10 – 110mg


