Đặc điểm nổi bật
- Xác định nhiệt độ nóng chảy của tro than, than cốc, sinh khối và tro chất thải rắn.
- Tự động phân tích đồng thời 16 mẫu trong một lần chạy, nâng cao năng suất phòng thí nghiệm.
- Nhiệt độ làm việc lên đến 1600°C, phù hợp với nhiều loại mẫu khác nhau.
- Camera HD 1280 × 1024 pixel ghi nhận hình ảnh liên tục trong suốt quá trình thử nghiệm.
- Phần mềm tự động nhận diện các nhiệt độ đặc trưng của tro bằng thuật toán xử lý hình ảnh.
- Hỗ trợ môi trường oxy hóa và khử yếu (CO + CO₂ hoặc H₂ + CO₂).
- Tốc độ gia nhiệt có thể điều chỉnh từ 4–20°C/phút.
- Thiết kế lò nung sử dụng thanh Silicon Molybdenum, chịu nhiệt đến 1800°C và có tuổi thọ cao.
- Phần mềm điều khiển trên nền tảng Windows, hỗ trợ lưu trữ, in và xuất dữ liệu.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SDAF1600b |
| Hãng sản xuất | Sundy |
| Loại thiết bị | Máy xác định nhiệt độ nóng chảy tro |
| Tiêu chuẩn | ASTM D1857, ISO 540, ISO 21404, GB/T 219, PD CEN/TR 15404 |
| Số vị trí mẫu | 16 mẫu |
| Dải nhiệt độ | Nhiệt độ phòng đến 1600°C |
| Tốc độ gia nhiệt | 4–20°C/phút (điều chỉnh được) |
| Độ phân giải nhiệt độ | 1°C |
| Độ chính xác điều khiển | ±2°C |
| Thu nhận hình ảnh | 1 ảnh/1°C |
| Độ phân giải camera | 1280 × 1024 pixel |
| Môi trường thử | Oxy hóa, khử yếu |
| Khí sử dụng | CO + CO₂ hoặc H₂ + CO₂ |
| Thời gian phân tích | ≤ 3 giờ/mẻ |
| Nguồn điện | AC 220V, 50/60Hz |
| Kích thước | 550 × 850 × 843 mm |
| Khối lượng | 108 kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.