Đặc điểm nổi bật
- Xác định độ ẩm, tro, chất bốc (volatile matter), LOI và tính toán cacbon cố định trong than và nhiên liệu rắn.
- Hai lò nung độc lập, tối ưu cho phân tích độ ẩm – tro và chất bốc, nâng cao năng suất và độ chính xác.
- Phân tích theo mẻ với 19 mẫu + 1 mẫu trắng cho độ ẩm/tro và 25 mẫu + 1 mẫu trắng cho chất bốc.
- Cân phân tích tích hợp có độ phân giải 0,0001 g, đảm bảo kết quả đo chính xác.
- Nhiệt độ lò nung lên đến 1000°C, điều khiển nhiệt độ chính xác bằng vi xử lý.
- Hỗ trợ nạp và lấy mẫu tự động, giảm thao tác thủ công và tăng hiệu quả làm việc.
- Chức năng hiệu chuẩn nhiệt độ tự động, giúp duy trì độ ổn định và độ tin cậy của kết quả phân tích.
- Phần mềm điều khiển trên nền tảng Windows, cho phép tùy chỉnh chương trình thử nghiệm, quản lý dữ liệu và xuất báo cáo.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM, ISO và GB, phù hợp cho phòng thí nghiệm than, nhiệt điện, xi măng và luyện kim.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SDTGA6000 |
| Hãng sản xuất | SUNDY SCIENCE |
| Chỉ tiêu phân tích | Độ ẩm, tro, chất bốc, LOI, cacbon cố định |
| Nguyên lý | Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermogravimetric Analysis – TGA) |
| Dải nhiệt độ lò nung | Nhiệt độ phòng đến 1000°C |
| Độ chính xác | 0,02% RSD |
| Độ phân giải cân | 0,0001 g |
| Điều khiển nhiệt độ | ±2°C |
| Số lượng mẫu | 19 + 1 mẫu trắng (độ ẩm/tro); 25 + 1 mẫu trắng (chất bốc) |
| Khối lượng mẫu | 0,5 – 5 g |
| Nguồn điện | AC 220V, 50/60 Hz |
| Khí sử dụng | Nitơ, Oxy, Khí nén |
| Tiêu chuẩn | ASTM D3173, ASTM D3174, ASTM D3175, ASTM D7582, ISO 1171, ISO 562, ISO 18122, ISO 18123, ISO 18134, GB/T 212, GB/T 30732 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.